Valuta Ex Logo

AWG đến QAR

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái AWG/QAR 2.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Florin Aruba (AWG) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Florin Aruba (AWG) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AWG sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where AWG is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngQAR
0%1 AWG0.0 AWG2.02 QAR
1%1 AWG0.010 AWG2 QAR
2%1 AWG0.020 AWG1.98 QAR
3%1 AWG0.030 AWG1.96 QAR
4%1 AWG0.040 AWG1.94 QAR
5%1 AWG0.050 AWG1.92 QAR

Chuyển đổi Florin Aruba thành Rial Qatar

AWGQAR
12.02
510.11
1020.22
2040.45
50101.14
100202.29
250505.72
5001011.45
10002022.91

Chuyển đổi Rial Qatar thành Florin Aruba

QARAWG
10.49
52.47
104.94
209.88
5024.71
10049.43
250123.58
500247.16
1000494.33

Thông tin thêm về AWG hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ