Valuta Ex Logo

AZN đến KHR

Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AZN - Manat Azerbaijanselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái AZN/KHR 2358.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/azn-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AZN sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where AZN is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAZNPhí chuyển nhượngKHR
0%1 AZN0.0 AZN2358.03 KHR
1%1 AZN0.010 AZN2334.45 KHR
2%1 AZN0.020 AZN2310.87 KHR
3%1 AZN0.030 AZN2287.29 KHR
4%1 AZN0.040 AZN2263.71 KHR
5%1 AZN0.050 AZN2240.13 KHR

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Riel Campuchia

AZNKHR
12358.03
511790.19
1023580.38
2047160.76
50117901.91
100235803.82
250589509.55
5001179019.1
10002358038.2

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Manat Azerbaijan

KHRAZN
10.00042
50.0021
100.0042
200.0085
500.021
1000.042
2500.11
5000.21
10000.42

Thông tin thêm về AZN hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ