Valuta Ex Logo

AZN đến NIO

Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AZN - Manat Azerbaijanselect icon
NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$

Tỷ giá hối đoái AZN/NIO 21.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/azn-to-nio?amount=1

Chuyển đổi từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Córdoba Nicaragua (NIO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Azerbaijan (AZN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AZN sang NIO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Manat Azerbaijan là tiền tệ củaAzerbaijan

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

world mapcountries where AZN is usedcountries where NIO is used

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Azerbaijan với Córdoba Nicaragua

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAZNPhí chuyển nhượngNIO
0%1 AZN0.0 AZN21.62 NIO
1%1 AZN0.010 AZN21.4 NIO
2%1 AZN0.020 AZN21.19 NIO
3%1 AZN0.030 AZN20.97 NIO
4%1 AZN0.040 AZN20.76 NIO
5%1 AZN0.050 AZN20.54 NIO

Chuyển đổi Manat Azerbaijan thành Córdoba Nicaragua

AZNNIO
121.62
5108.13
10216.26
20432.52
501081.3
1002162.61
2505406.53
50010813.06
100021626.12

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Manat Azerbaijan

NIOAZN
10.046
50.23
100.46
200.92
502.31
1004.62
25011.56
50023.12
100046.24

Thông tin thêm về AZN hoặc NIO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AZN (Manat Azerbaijan) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ