Valuta Ex Logo

BBD đến HRK

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbadosselect icon
$
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái BBD/HRK 3.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bbd-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Barbados (BBD) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Barbados (BBD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BBD sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where BBD is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngHRK
0%1 BBD0.0 BBD3.15 HRK
1%1 BBD0.010 BBD3.12 HRK
2%1 BBD0.020 BBD3.09 HRK
3%1 BBD0.030 BBD3.06 HRK
4%1 BBD0.040 BBD3.02 HRK
5%1 BBD0.050 BBD2.99 HRK

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Kuna Croatia

BBDHRK
13.15
515.77
1031.55
2063.1
50157.76
100315.52
250788.82
5001577.64
10003155.29

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Barbados

HRKBBD
10.32
51.58
103.16
206.33
5015.84
10031.69
25079.23
500158.46
1000316.92

Thông tin thêm về BBD hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BBD (Đô la Barbados) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ