BBD đến MMK

Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BBD - Đô la Barbados
$
MMK - Kyat Myanma
Ks
Tỷ giá hối đoái BBD/MMK 691.84 đã cập nhật 1 giờ trước
Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados
Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Barbados với Kyat MyanmaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBBDPhí chuyển nhượngMMK
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BBD0.0 BBD691.84 MMK
1%1 BBD0.010 BBD684.92 MMK
2% Tỷ lệ ATM1 BBD0.020 BBD678.01 MMK
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BBD0.030 BBD671.09 MMK
4%1 BBD0.040 BBD664.17 MMK
5% Tỷ lệ kiosk1 BBD0.050 BBD657.25 MMK
Chuyển đổi Đô la Barbados thành Kyat Myanma
BBDMMK
1691.84
53459.23
106918.46
2013836.93
5034592.34
10069184.69
250172961.74
500345923.48
1000691846.97
Chuyển đổi Kyat Myanma thành Đô la Barbados
MMKBBD
10.0014
50.0072
100.014
200.029
500.072
1000.14
2500.36
5000.72
10001.44

Tất cả các loại tiền tệ