Valuta Ex Logo

BDT đến ARS

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BDT/ARS 11.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-ars?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where BDT is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngARS
0%1 BDT0.0 BDT11.45 ARS
1%1 BDT0.010 BDT11.33 ARS
2%1 BDT0.020 BDT11.22 ARS
3%1 BDT0.030 BDT11.1 ARS
4%1 BDT0.040 BDT10.99 ARS
5%1 BDT0.050 BDT10.88 ARS

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Peso Argentina

BDTARS
111.45
557.26
10114.52
20229.05
50572.64
1001145.28
2502863.21
5005726.42
100011452.84

Chuyển đổi Peso Argentina thành Taka Bangladesh

ARSBDT
10.087
50.44
100.87
201.74
504.36
1008.73
25021.82
50043.65
100087.31

Thông tin thêm về BDT hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ