Valuta Ex Logo

BDT đến AWG

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Florin Aruba (AWG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ

Tỷ giá hối đoái BDT/AWG 0.014717 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-awg?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Florin Aruba (AWG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Florin Aruba (AWG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang AWG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

world mapcountries where BDT is usedcountries where AWG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Florin Aruba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngAWG
0%1 BDT0.0 BDT0.015 AWG
1%1 BDT0.010 BDT0.015 AWG
2%1 BDT0.020 BDT0.014 AWG
3%1 BDT0.030 BDT0.014 AWG
4%1 BDT0.040 BDT0.014 AWG
5%1 BDT0.050 BDT0.014 AWG

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Florin Aruba

BDTAWG
10.015
50.074
100.15
200.29
500.74
1001.47
2503.67
5007.35
100014.71

Chuyển đổi Florin Aruba thành Taka Bangladesh

AWGBDT
167.94
5339.74
10679.48
201358.97
503397.42
1006794.85
25016987.13
50033974.26
100067948.52

Thông tin thêm về BDT hoặc AWG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ