Tỷ giá hối đoái BDT/BOB 0.056505 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.057 BOB |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.056 BOB |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.055 BOB |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.055 BOB |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.054 BOB |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.054 BOB |
| BDT | BOB |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.13 |
| 50 | 2.82 |
| 100 | 5.65 |
| 250 | 14.12 |
| 500 | 28.25 |
| 1000 | 56.5 |
| BOB | BDT |
| 1 | 17.69 |
| 5 | 88.48 |
| 10 | 176.97 |
| 20 | 353.94 |
| 50 | 884.87 |
| 100 | 1769.74 |
| 250 | 4424.36 |
| 500 | 8848.73 |
| 1000 | 17697.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.