Valuta Ex Logo

BDT đến BYN

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái BDT/BYN 0.023320 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BDT is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngBYN
0%1 BDT0.0 BDT0.023 BYN
1%1 BDT0.010 BDT0.023 BYN
2%1 BDT0.020 BDT0.023 BYN
3%1 BDT0.030 BDT0.023 BYN
4%1 BDT0.040 BDT0.022 BYN
5%1 BDT0.050 BDT0.022 BYN

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Rúp Belarus

BDTBYN
10.023
50.12
100.23
200.47
501.16
1002.33
2505.82
50011.65
100023.31

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Taka Bangladesh

BYNBDT
142.88
5214.4
10428.81
20857.63
502144.09
1004288.18
25010720.47
50021440.94
100042881.88

Thông tin thêm về BDT hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ