Valuta Ex Logo

BDT đến CNY

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái BDT/CNY 0.056526 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where BDT is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngCNY
0%1 BDT0.0 BDT0.057 CNY
1%1 BDT0.010 BDT0.056 CNY
2%1 BDT0.020 BDT0.055 CNY
3%1 BDT0.030 BDT0.055 CNY
4%1 BDT0.040 BDT0.054 CNY
5%1 BDT0.050 BDT0.054 CNY

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Nhân dân tệ

BDTCNY
10.057
50.28
100.57
201.13
502.82
1005.65
25014.13
50028.26
100056.52

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Taka Bangladesh

CNYBDT
117.69
588.45
10176.91
20353.82
50884.55
1001769.1
2504422.77
5008845.54
100017691.08

Thông tin thêm về BDT hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ