Tỷ giá hối đoái BDT/CNY 0.056526 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.057 CNY |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.056 CNY |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.055 CNY |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.055 CNY |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.054 CNY |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.054 CNY |
| BDT | CNY |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.13 |
| 50 | 2.82 |
| 100 | 5.65 |
| 250 | 14.13 |
| 500 | 28.26 |
| 1000 | 56.52 |
| CNY | BDT |
| 1 | 17.69 |
| 5 | 88.45 |
| 10 | 176.91 |
| 20 | 353.82 |
| 50 | 884.55 |
| 100 | 1769.1 |
| 250 | 4422.77 |
| 500 | 8845.54 |
| 1000 | 17691.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.