Tỷ giá hối đoái BDT/GEL 0.022723 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | GEL |
0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.023 GEL |
1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.022 GEL |
2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.022 GEL |
3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.022 GEL |
4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.022 GEL |
5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.022 GEL |
BDT | GEL |
1 | 0.023 |
5 | 0.11 |
10 | 0.23 |
20 | 0.45 |
50 | 1.13 |
100 | 2.27 |
250 | 5.68 |
500 | 11.36 |
1000 | 22.72 |
GEL | BDT |
1 | 44 |
5 | 220.04 |
10 | 440.08 |
20 | 880.16 |
50 | 2200.4 |
100 | 4400.81 |
250 | 11002.02 |
500 | 22004.05 |
1000 | 44008.11 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.