Valuta Ex Logo

BDT đến GHS

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái BDT/GHS 0.090060 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where BDT is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngGHS
0%1 BDT0.0 BDT0.090 GHS
1%1 BDT0.010 BDT0.089 GHS
2%1 BDT0.020 BDT0.088 GHS
3%1 BDT0.030 BDT0.087 GHS
4%1 BDT0.040 BDT0.086 GHS
5%1 BDT0.050 BDT0.086 GHS

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Cedi Ghana

BDTGHS
10.090
50.45
100.90
201.8
504.5
1009
25022.51
50045.03
100090.06

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Taka Bangladesh

GHSBDT
111.1
555.51
10111.03
20222.07
50555.18
1001110.36
2502775.91
5005551.83
100011103.66

Thông tin thêm về BDT hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ