Tỷ giá hối đoái BDT/LYD 0.051349 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.051 LYD |
| 1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.051 LYD |
| 2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.050 LYD |
| 3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.050 LYD |
| 4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.049 LYD |
| 5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.049 LYD |
| BDT | LYD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.56 |
| 100 | 5.13 |
| 250 | 12.83 |
| 500 | 25.67 |
| 1000 | 51.34 |
| LYD | BDT |
| 1 | 19.47 |
| 5 | 97.37 |
| 10 | 194.74 |
| 20 | 389.49 |
| 50 | 973.72 |
| 100 | 1947.45 |
| 250 | 4868.63 |
| 500 | 9737.26 |
| 1000 | 19474.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.