Valuta Ex Logo

BDT đến TND

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái BDT/TND 0.023251 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where BDT is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngTND
0%1 BDT0.0 BDT0.023 TND
1%1 BDT0.010 BDT0.023 TND
2%1 BDT0.020 BDT0.023 TND
3%1 BDT0.030 BDT0.023 TND
4%1 BDT0.040 BDT0.022 TND
5%1 BDT0.050 BDT0.022 TND

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Dinar Tunisia

BDTTND
10.023
50.12
100.23
200.47
501.16
1002.32
2505.81
50011.62
100023.25

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Taka Bangladesh

TNDBDT
143
5215.04
10430.09
20860.18
502150.45
1004300.91
25010752.29
50021504.58
100043009.17

Thông tin thêm về BDT hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ