Tỷ giá hối đoái BDT/TTD 0.055832 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BDT | Phí chuyển nhượng | TTD |
0% | 1 BDT | 0.0 BDT | 0.056 TTD |
1% | 1 BDT | 0.010 BDT | 0.055 TTD |
2% | 1 BDT | 0.020 BDT | 0.055 TTD |
3% | 1 BDT | 0.030 BDT | 0.054 TTD |
4% | 1 BDT | 0.040 BDT | 0.054 TTD |
5% | 1 BDT | 0.050 BDT | 0.053 TTD |
BDT | TTD |
1 | 0.056 |
5 | 0.28 |
10 | 0.56 |
20 | 1.11 |
50 | 2.79 |
100 | 5.58 |
250 | 13.95 |
500 | 27.91 |
1000 | 55.83 |
TTD | BDT |
1 | 17.91 |
5 | 89.55 |
10 | 179.1 |
20 | 358.21 |
50 | 895.54 |
100 | 1791.09 |
250 | 4477.74 |
500 | 8955.48 |
1000 | 17910.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc TTD (Đô la Trinidad và Tobago), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.