BDT đến TZS

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladesh
TZS - Shilling Tanzania
Sh
Tỷ giá hối đoái BDT/TZS 27.41 đã cập nhật 1 giờ trước
Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh
Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania
So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Shilling TanzaniaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngTZS
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BDT0.0 BDT27.41 TZS
1%1 BDT0.010 BDT27.13 TZS
2% Tỷ lệ ATM1 BDT0.020 BDT26.86 TZS
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BDT0.030 BDT26.58 TZS
4%1 BDT0.040 BDT26.31 TZS
5% Tỷ lệ kiosk1 BDT0.050 BDT26.04 TZS
Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Shilling Tanzania
BDTTZS
127.41
5137.05
10274.1
20548.21
501370.53
1002741.07
2506852.69
50013705.39
100027410.79
Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Taka Bangladesh
TZSBDT
10.036
50.18
100.36
200.73
501.82
1003.64
2509.12
50018.24
100036.48

Tất cả các loại tiền tệ