Valuta Ex Logo

BDT đến XAU

Chuyển đổi Taka Bangladesh (BDT) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BDT - Taka Bangladeshselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái BDT/XAU 0.0000016255 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bdt-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Taka Bangladesh (BDT) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Taka Bangladesh (BDT) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BDT sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBDTPhí chuyển nhượngXAU
0%1 BDT0.0 BDT0.0000016 XAU
1%1 BDT0.010 BDT0.0000016 XAU
2%1 BDT0.020 BDT0.0000016 XAU
3%1 BDT0.030 BDT0.0000016 XAU
4%1 BDT0.040 BDT0.0000016 XAU
5%1 BDT0.050 BDT0.0000015 XAU

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Vàng

BDTXAU
10.0000016
50.0000081
100.000016
200.000033
500.000081
1000.00016
2500.00041
5000.00081
10000.0016

Chuyển đổi Vàng thành Taka Bangladesh

XAUBDT
1615202.89
53076014.47
106152028.94
2012304057.88
5030760144.72
10061520289.44
250153800723.61
500307601447.23
1000615202894.47

Thông tin thêm về BDT hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BDT (Taka Bangladesh) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ