Valuta Ex Logo

BGN đến ARS

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BGN/ARS 848.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-ars?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where BGN is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngARS
0%1 BGN0.0 BGN848.74 ARS
1%1 BGN0.010 BGN840.25 ARS
2%1 BGN0.020 BGN831.76 ARS
3%1 BGN0.030 BGN823.27 ARS
4%1 BGN0.040 BGN814.79 ARS
5%1 BGN0.050 BGN806.3 ARS

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Argentina

BGNARS
1848.74
54243.7
108487.41
2016974.83
5042437.08
10084874.16
250212185.41
500424370.83
1000848741.66

Chuyển đổi Peso Argentina thành Lev Bulgaria

ARSBGN
10.0012
50.0059
100.012
200.024
500.059
1000.12
2500.29
5000.59
10001.17

Thông tin thêm về BGN hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ