Valuta Ex Logo

BGN đến ETB

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái BGN/ETB 93.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where BGN is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngETB
0%1 BGN0.0 BGN93.59 ETB
1%1 BGN0.010 BGN92.66 ETB
2%1 BGN0.020 BGN91.72 ETB
3%1 BGN0.030 BGN90.79 ETB
4%1 BGN0.040 BGN89.85 ETB
5%1 BGN0.050 BGN88.91 ETB

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Birr Ethiopia

BGNETB
193.59
5467.99
10935.99
201871.98
504679.97
1009359.94
25023399.86
50046799.72
100093599.44

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Lev Bulgaria

ETBBGN
10.011
50.053
100.11
200.21
500.53
1001.06
2502.67
5005.34
100010.68

Thông tin thêm về BGN hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ