Valuta Ex Logo

BGN đến HUF

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Forint Hungary (HUF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft

Tỷ giá hối đoái BGN/HUF 193.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-huf?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Forint Hungary (HUF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Forint Hungary (HUF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang HUF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where BGN is usedcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Forint Hungary

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngHUF
0%1 BGN0.0 BGN193.87 HUF
1%1 BGN0.010 BGN191.93 HUF
2%1 BGN0.020 BGN189.99 HUF
3%1 BGN0.030 BGN188.05 HUF
4%1 BGN0.040 BGN186.11 HUF
5%1 BGN0.050 BGN184.17 HUF

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Forint Hungary

BGNHUF
1193.87
5969.35
101938.7
203877.41
509693.53
10019387.07
25048467.69
50096935.38
1000193870.76

Chuyển đổi Forint Hungary thành Lev Bulgaria

HUFBGN
10.0052
50.026
100.052
200.10
500.26
1000.52
2501.28
5002.57
10005.15

Thông tin thêm về BGN hoặc HUF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ