Valuta Ex Logo

BGN đến NIO

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$

Tỷ giá hối đoái BGN/NIO 22.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-nio?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Córdoba Nicaragua (NIO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang NIO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

world mapcountries where BGN is usedcountries where NIO is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Córdoba Nicaragua

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngNIO
0%1 BGN0.0 BGN22.36 NIO
1%1 BGN0.010 BGN22.14 NIO
2%1 BGN0.020 BGN21.91 NIO
3%1 BGN0.030 BGN21.69 NIO
4%1 BGN0.040 BGN21.47 NIO
5%1 BGN0.050 BGN21.24 NIO

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Córdoba Nicaragua

BGNNIO
122.36
5111.82
10223.65
20447.31
501118.29
1002236.58
2505591.46
50011182.92
100022365.84

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Lev Bulgaria

NIOBGN
10.045
50.22
100.45
200.89
502.23
1004.47
25011.17
50022.35
100044.71

Thông tin thêm về BGN hoặc NIO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ