Valuta Ex Logo

BGN đến OMR

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BGN/OMR 0.23337 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where BGN is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngOMR
0%1 BGN0.0 BGN0.23 OMR
1%1 BGN0.010 BGN0.23 OMR
2%1 BGN0.020 BGN0.23 OMR
3%1 BGN0.030 BGN0.23 OMR
4%1 BGN0.040 BGN0.22 OMR
5%1 BGN0.050 BGN0.22 OMR

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Rial Oman

BGNOMR
10.23
51.16
102.33
204.66
5011.66
10023.33
25058.34
500116.68
1000233.36

Chuyển đổi Rial Oman thành Lev Bulgaria

OMRBGN
14.28
521.42
1042.85
2085.7
50214.25
100428.5
2501071.27
5002142.54
10004285.08

Thông tin thêm về BGN hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ