Valuta Ex Logo

BGN đến QAR

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái BGN/QAR 2.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bgn-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lev Bulgaria (BGN) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BGN sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where BGN is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lev Bulgaria với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBGNPhí chuyển nhượngQAR
0%1 BGN0.0 BGN2.2 QAR
1%1 BGN0.010 BGN2.18 QAR
2%1 BGN0.020 BGN2.16 QAR
3%1 BGN0.030 BGN2.14 QAR
4%1 BGN0.040 BGN2.12 QAR
5%1 BGN0.050 BGN2.09 QAR

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Rial Qatar

BGNQAR
12.2
511.04
1022.08
2044.17
50110.42
100220.85
250552.13
5001104.27
10002208.54

Chuyển đổi Rial Qatar thành Lev Bulgaria

QARBGN
10.45
52.26
104.52
209.05
5022.63
10045.27
250113.19
500226.39
1000452.78

Thông tin thêm về BGN hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BGN (Lev Bulgaria) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ