Valuta Ex Logo

BHD đến BZD

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BHD/BZD 5.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where BHD is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngBZD
0%1 BHD0.0 BHD5.35 BZD
1%1 BHD0.010 BHD5.3 BZD
2%1 BHD0.020 BHD5.24 BZD
3%1 BHD0.030 BHD5.19 BZD
4%1 BHD0.040 BHD5.14 BZD
5%1 BHD0.050 BHD5.08 BZD

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đô la Belize

BHDBZD
15.35
526.78
1053.56
20107.12
50267.8
100535.61
2501339.04
5002678.08
10005356.16

Chuyển đổi Đô la Belize thành Dinar Bahrain

BZDBHD
10.19
50.93
101.86
203.73
509.33
10018.67
25046.67
50093.35
1000186.7

Thông tin thêm về BHD hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ