Tỷ giá hối đoái BHD/CLF 0.058537 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BHD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 BHD | 0.0 BHD | 0.059 CLF |
| 1% | 1 BHD | 0.010 BHD | 0.058 CLF |
| 2% | 1 BHD | 0.020 BHD | 0.057 CLF |
| 3% | 1 BHD | 0.030 BHD | 0.057 CLF |
| 4% | 1 BHD | 0.040 BHD | 0.056 CLF |
| 5% | 1 BHD | 0.050 BHD | 0.056 CLF |
| BHD | CLF |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.29 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.17 |
| 50 | 2.92 |
| 100 | 5.85 |
| 250 | 14.63 |
| 500 | 29.26 |
| 1000 | 58.53 |
| CLF | BHD |
| 1 | 17.08 |
| 5 | 85.41 |
| 10 | 170.83 |
| 20 | 341.66 |
| 50 | 854.15 |
| 100 | 1708.31 |
| 250 | 4270.79 |
| 500 | 8541.59 |
| 1000 | 17083.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.