Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

BHD đến CLF

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ BHD
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
Logo tiền tệ CLF
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF

Tỷ giá hối đoái BHD/CLF 0.066084 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-clf?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

world mapcountries where BHD is usedcountries where CLF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngCLF
0%1 BHD0.0 BHD0.066 CLF
1%1 BHD0.010 BHD0.065 CLF
2%1 BHD0.020 BHD0.065 CLF
3%1 BHD0.030 BHD0.064 CLF
4%1 BHD0.040 BHD0.063 CLF
5%1 BHD0.050 BHD0.063 CLF

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

BHDCLF
10.066
50.33
100.66
201.32
503.3
1006.6
25016.52
50033.04
100066.08

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Dinar Bahrain

CLFBHD
115.13
575.66
10151.32
20302.64
50756.6
1001513.21
2503783.04
5007566.08
100015132.16

Thông tin thêm về BHD hoặc CLF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ