Valuta Ex Logo

BHD đến DOP

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
DOP - Peso Dominicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BHD/DOP 163.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-dop?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

world mapcountries where BHD is usedcountries where DOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngDOP
0%1 BHD0.0 BHD163.04 DOP
1%1 BHD0.010 BHD161.41 DOP
2%1 BHD0.020 BHD159.78 DOP
3%1 BHD0.030 BHD158.15 DOP
4%1 BHD0.040 BHD156.52 DOP
5%1 BHD0.050 BHD154.89 DOP

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Peso Dominica

BHDDOP
1163.04
5815.22
101630.45
203260.9
508152.26
10016304.53
25040761.33
50081522.67
1000163045.35

Chuyển đổi Peso Dominica thành Dinar Bahrain

DOPBHD
10.0061
50.031
100.061
200.12
500.31
1000.61
2501.53
5003.06
10006.13

Thông tin thêm về BHD hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ