Valuta Ex Logo

BHD đến EGP

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BHD/EGP 126.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where BHD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 BHD0.0 BHD126.2 EGP
1%1 BHD0.010 BHD124.94 EGP
2%1 BHD0.020 BHD123.68 EGP
3%1 BHD0.030 BHD122.42 EGP
4%1 BHD0.040 BHD121.16 EGP
5%1 BHD0.050 BHD119.89 EGP

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Bảng Ai Cập

BHDEGP
1126.2
5631.04
101262.08
202524.17
506310.42
10012620.85
25031552.13
50063104.26
1000126208.53

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dinar Bahrain

EGPBHD
10.0079
50.040
100.079
200.16
500.40
1000.79
2501.98
5003.96
10007.92

Thông tin thêm về BHD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ