Valuta Ex Logo

BHD đến INR

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/INR 241.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where BHD is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngINR
0%1 BHD0.0 BHD241.35 INR
1%1 BHD0.010 BHD238.93 INR
2%1 BHD0.020 BHD236.52 INR
3%1 BHD0.030 BHD234.11 INR
4%1 BHD0.040 BHD231.69 INR
5%1 BHD0.050 BHD229.28 INR

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rupee Ấn Độ

BHDINR
1241.35
51206.75
102413.5
204827.01
5012067.53
10024135.06
25060337.66
500120675.32
1000241350.65

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Dinar Bahrain

INRBHD
10.0041
50.021
100.041
200.083
500.21
1000.41
2501.03
5002.07
10004.14

Thông tin thêm về BHD hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ