Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

BHD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ BHD
BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
Logo tiền tệ ISK
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái BHD/ISK 345.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-isk?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where BHD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngISK
0%1 BHD0.0 BHD345.55 ISK
1%1 BHD0.010 BHD342.09 ISK
2%1 BHD0.020 BHD338.64 ISK
3%1 BHD0.030 BHD335.18 ISK
4%1 BHD0.040 BHD331.73 ISK
5%1 BHD0.050 BHD328.27 ISK

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Króna Iceland

BHDISK
1345.55
51727.76
103455.52
206911.04
5017277.6
10034555.21
25086388.02
500172776.05
1000345552.1

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Bahrain

ISKBHD
10.0029
50.014
100.029
200.058
500.14
1000.29
2500.72
5001.44
10002.89

Thông tin thêm về BHD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ