Valuta Ex Logo

BHD đến LRD

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BHD/LRD 489.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where BHD is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngLRD
0%1 BHD0.0 BHD489.4 LRD
1%1 BHD0.010 BHD484.5 LRD
2%1 BHD0.020 BHD479.61 LRD
3%1 BHD0.030 BHD474.71 LRD
4%1 BHD0.040 BHD469.82 LRD
5%1 BHD0.050 BHD464.93 LRD

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đô la Liberia

BHDLRD
1489.4
52447
104894
209788
5024470.01
10048940.03
250122350.08
500244700.16
1000489400.33

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dinar Bahrain

LRDBHD
10.0020
50.010
100.020
200.041
500.10
1000.20
2500.51
5001.02
10002.04

Thông tin thêm về BHD hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ