Valuta Ex Logo

BHD đến NPR

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/NPR 386.25 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where BHD is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 BHD0.0 BHD386.25 NPR
1%1 BHD0.010 BHD382.39 NPR
2%1 BHD0.020 BHD378.52 NPR
3%1 BHD0.030 BHD374.66 NPR
4%1 BHD0.040 BHD370.8 NPR
5%1 BHD0.050 BHD366.94 NPR

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rupee Nepal

BHDNPR
1386.25
51931.26
103862.53
207725.06
5019312.65
10038625.3
25096563.25
500193126.51
1000386253.03

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Dinar Bahrain

NPRBHD
10.0026
50.013
100.026
200.052
500.13
1000.26
2500.65
5001.29
10002.58

Thông tin thêm về BHD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ