Valuta Ex Logo

BHD đến RSD

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái BHD/RSD 262.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Bahrain (BHD) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Bahrain (BHD) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BHD sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where BHD is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngRSD
0%1 BHD0.0 BHD262.15 RSD
1%1 BHD0.010 BHD259.53 RSD
2%1 BHD0.020 BHD256.91 RSD
3%1 BHD0.030 BHD254.29 RSD
4%1 BHD0.040 BHD251.67 RSD
5%1 BHD0.050 BHD249.05 RSD

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Dinar Serbia

BHDRSD
1262.15
51310.79
102621.59
205243.19
5013107.99
10026215.98
25065539.97
500131079.94
1000262159.89

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Dinar Bahrain

RSDBHD
10.0038
50.019
100.038
200.076
500.19
1000.38
2500.95
5001.9
10003.81

Thông tin thêm về BHD hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ