Valuta Ex Logo

BHD đến UAH

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrainselect icon
.د.ب
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái BHD/UAH 114.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bhd-to-uah?amount=1

Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where BHD is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngUAH
0%1 BHD0.0 BHD114.58 UAH
1%1 BHD0.010 BHD113.44 UAH
2%1 BHD0.020 BHD112.29 UAH
3%1 BHD0.030 BHD111.14 UAH
4%1 BHD0.040 BHD110 UAH
5%1 BHD0.050 BHD108.85 UAH

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Hryvnia Ukraina

BHDUAH
1114.58
5572.93
101145.86
202291.72
505729.31
10011458.62
25028646.57
50057293.14
1000114586.28

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Dinar Bahrain

UAHBHD
10.0087
50.044
100.087
200.17
500.44
1000.87
2502.18
5004.36
10008.72

Thông tin thêm về BHD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BHD (Dinar Bahrain) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ