BHD đến VEF

Chuyển đổi Dinar Bahrain (BHD) sang Bolívar Venezuela (2008–2018) (VEF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BHD - Dinar Bahrain
.د.ب
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)
Bs F
Tỷ giá hối đoái BHD/VEF 26.44 đã cập nhật 1 giờ trước
Dinar Bahrain là tiền tệ củaBahrain
Bolívar Venezuela (2008–2018) là tiền tệ củaVenezuela
So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain với Bolívar Venezuela (2008–2018)Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBHDPhí chuyển nhượngVEF
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BHD0.0 BHD26.44 VEF
1%1 BHD0.010 BHD26.18 VEF
2% Tỷ lệ ATM1 BHD0.020 BHD25.91 VEF
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BHD0.030 BHD25.65 VEF
4%1 BHD0.040 BHD25.39 VEF
5% Tỷ lệ kiosk1 BHD0.050 BHD25.12 VEF
Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Bolívar Venezuela (2008–2018)
BHDVEF
126.44
5132.24
10264.48
20528.97
501322.44
1002644.88
2506612.2
50013224.41
100026448.83
Chuyển đổi Bolívar Venezuela (2008–2018) thành Dinar Bahrain
VEFBHD
10.038
50.19
100.38
200.76
501.89
1003.78
2509.45
50018.9
100037.8

Tất cả các loại tiền tệ