Tỷ giá hối đoái BIF/AED 0.0012544 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | AED |
0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0013 AED |
1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0012 AED |
2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0012 AED |
3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0012 AED |
4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0012 AED |
5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0012 AED |
BIF | AED |
1 | 0.0013 |
5 | 0.0063 |
10 | 0.013 |
20 | 0.025 |
50 | 0.063 |
100 | 0.13 |
250 | 0.31 |
500 | 0.63 |
1000 | 1.25 |
AED | BIF |
1 | 797.17 |
5 | 3985.86 |
10 | 7971.72 |
20 | 15943.45 |
50 | 39858.64 |
100 | 79717.28 |
250 | 199293.21 |
500 | 398586.43 |
1000 | 797172.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.