Valuta Ex Logo

BIF đến BTN

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái BIF/BTN 0.030704 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where BIF is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngBTN
0%1 BIF0.0 BIF0.031 BTN
1%1 BIF0.010 BIF0.030 BTN
2%1 BIF0.020 BIF0.030 BTN
3%1 BIF0.030 BIF0.030 BTN
4%1 BIF0.040 BIF0.029 BTN
5%1 BIF0.050 BIF0.029 BTN

Chuyển đổi Franc Burundi thành Ngultrum Bhutan

BIFBTN
10.031
50.15
100.31
200.61
501.53
1003.07
2507.67
50015.35
100030.7

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Franc Burundi

BTNBIF
132.56
5162.84
10325.68
20651.37
501628.43
1003256.87
2508142.18
50016284.36
100032568.72

Thông tin thêm về BIF hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ