BIF đến KMF

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundi
Fr
KMF - Franc Comoros
Fr
Tỷ giá hối đoái BIF/KMF 0.23699 đã cập nhật 49 phút trước
Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi
Franc Comoros là tiền tệ củaComoros
So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Franc ComorosPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngKMF
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BIF0.0 BIF0.24 KMF
1%1 BIF0.010 BIF0.23 KMF
2% Tỷ lệ ATM1 BIF0.020 BIF0.23 KMF
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BIF0.030 BIF0.23 KMF
4%1 BIF0.040 BIF0.23 KMF
5% Tỷ lệ kiosk1 BIF0.050 BIF0.23 KMF
Chuyển đổi Franc Burundi thành Franc Comoros
BIFKMF
10.24
51.18
102.36
204.73
5011.84
10023.69
25059.24
500118.49
1000236.98
Chuyển đổi Franc Comoros thành Franc Burundi
KMFBIF
14.21
521.09
1042.19
2084.39
50210.98
100421.96
2501054.9
5002109.8
10004219.61

Tất cả các loại tiền tệ