Valuta Ex Logo

BIF đến LSL

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
LSL - Ioti Lesothoselect icon
L

Tỷ giá hối đoái BIF/LSL 0.0054326 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-lsl?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

world mapcountries where BIF is usedcountries where LSL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngLSL
0%1 BIF0.0 BIF0.0054 LSL
1%1 BIF0.010 BIF0.0054 LSL
2%1 BIF0.020 BIF0.0053 LSL
3%1 BIF0.030 BIF0.0053 LSL
4%1 BIF0.040 BIF0.0052 LSL
5%1 BIF0.050 BIF0.0052 LSL

Chuyển đổi Franc Burundi thành Ioti Lesotho

BIFLSL
10.0054
50.027
100.054
200.11
500.27
1000.54
2501.35
5002.71
10005.43

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Franc Burundi

LSLBIF
1184.07
5920.36
101840.73
203681.47
509203.67
10018407.35
25046018.38
50092036.76
1000184073.52

Thông tin thêm về BIF hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ