Tỷ giá hối đoái BIF/LSL 0.0055922 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BIF | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 BIF | 0.0 BIF | 0.0056 LSL |
| 1% | 1 BIF | 0.010 BIF | 0.0055 LSL |
| 2% | 1 BIF | 0.020 BIF | 0.0055 LSL |
| 3% | 1 BIF | 0.030 BIF | 0.0054 LSL |
| 4% | 1 BIF | 0.040 BIF | 0.0054 LSL |
| 5% | 1 BIF | 0.050 BIF | 0.0053 LSL |
| BIF | LSL |
| 1 | 0.0056 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.056 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.56 |
| 250 | 1.39 |
| 500 | 2.79 |
| 1000 | 5.59 |
| LSL | BIF |
| 1 | 178.82 |
| 5 | 894.1 |
| 10 | 1788.21 |
| 20 | 3576.43 |
| 50 | 8941.08 |
| 100 | 17882.17 |
| 250 | 44705.44 |
| 500 | 89410.88 |
| 1000 | 178821.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.