Valuta Ex Logo

BIF đến UYU

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BIF/UYU 0.013068 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Burundi (BIF) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Burundi (BIF) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BIF sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where BIF is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngUYU
0%1 BIF0.0 BIF0.013 UYU
1%1 BIF0.010 BIF0.013 UYU
2%1 BIF0.020 BIF0.013 UYU
3%1 BIF0.030 BIF0.013 UYU
4%1 BIF0.040 BIF0.013 UYU
5%1 BIF0.050 BIF0.012 UYU

Chuyển đổi Franc Burundi thành Peso Uruguay

BIFUYU
10.013
50.065
100.13
200.26
500.65
1001.3
2503.26
5006.53
100013.06

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Franc Burundi

UYUBIF
176.52
5382.6
10765.2
201530.4
503826
1007652.01
25019130.03
50038260.06
100076520.12

Thông tin thêm về BIF hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ