Valuta Ex Logo

BIF đến XAG

Chuyển đổi Franc Burundi (BIF) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BIF - Franc Burundiselect icon
Fr
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái BIF/XAG 0.0000037353 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bif-to-xag?amount=1

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Burundi với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBIFPhí chuyển nhượngXAG
0%1 BIF0.0 BIF0.0000037 XAG
1%1 BIF0.010 BIF0.0000037 XAG
2%1 BIF0.020 BIF0.0000037 XAG
3%1 BIF0.030 BIF0.0000036 XAG
4%1 BIF0.040 BIF0.0000036 XAG
5%1 BIF0.050 BIF0.0000035 XAG

Chuyển đổi Franc Burundi thành Bạc

BIFXAG
10.0000037
50.000019
100.000037
200.000075
500.00019
1000.00037
2500.00093
5000.0019
10000.0037

Chuyển đổi Bạc thành Franc Burundi

XAGBIF
1267716.52
51338582.64
102677165.28
205354330.57
5013385826.43
10026771652.87
25066929132.18
500133858264.36
1000267716528.73

Thông tin thêm về BIF hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BIF (Franc Burundi) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ