Valuta Ex Logo

BMD đến CDF

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái BMD/CDF 2244.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-cdf?amount=1

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where BMD is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngCDF
0%1 BMD0.0 BMD2244.5 CDF
1%1 BMD0.010 BMD2222.05 CDF
2%1 BMD0.020 BMD2199.61 CDF
3%1 BMD0.030 BMD2177.16 CDF
4%1 BMD0.040 BMD2154.72 CDF
5%1 BMD0.050 BMD2132.27 CDF

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Franc Congo

BMDCDF
12244.5
511222.51
1022445.02
2044890.04
50112225.1
100224450.21
250561125.53
5001122251.07
10002244502.14

Chuyển đổi Franc Congo thành Đô la Bermuda

CDFBMD
10.00045
50.0022
100.0045
200.0089
500.022
1000.045
2500.11
5000.22
10000.45

Thông tin thêm về BMD hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ