Valuta Ex Logo

BMD đến KYD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BMD/KYD 0.83342 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-kyd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

world mapcountries where BMD is usedcountries where KYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngKYD
0%1 BMD0.0 BMD0.83 KYD
1%1 BMD0.010 BMD0.83 KYD
2%1 BMD0.020 BMD0.82 KYD
3%1 BMD0.030 BMD0.81 KYD
4%1 BMD0.040 BMD0.80 KYD
5%1 BMD0.050 BMD0.79 KYD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la Quần đảo Cayman

BMDKYD
10.83
54.16
108.33
2016.66
5041.67
10083.34
250208.35
500416.7
1000833.41

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Đô la Bermuda

KYDBMD
11.19
55.99
1011.99
2023.99
5059.99
100119.98
250299.96
500599.93
10001199.87

Thông tin thêm về BMD hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ