Valuta Ex Logo

BMD đến OMR

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái BMD/OMR 0.38258 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where BMD is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngOMR
0%1 BMD0.0 BMD0.38 OMR
1%1 BMD0.010 BMD0.38 OMR
2%1 BMD0.020 BMD0.37 OMR
3%1 BMD0.030 BMD0.37 OMR
4%1 BMD0.040 BMD0.37 OMR
5%1 BMD0.050 BMD0.36 OMR

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rial Oman

BMDOMR
10.38
51.91
103.82
207.65
5019.12
10038.25
25095.64
500191.29
1000382.58

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Bermuda

OMRBMD
12.61
513.06
1026.13
2052.27
50130.69
100261.38
250653.45
5001306.91
10002613.83

Thông tin thêm về BMD hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ