BMD đến UAH

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermuda
$
UAH - Hryvnia Ukraina
Tỷ giá hối đoái BMD/UAH 27.65 đã cập nhật 2 giờ trước
Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda
Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Hryvnia UkrainaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngUAH
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BMD0.0 BMD27.65 UAH
1%1 BMD0.010 BMD27.37 UAH
2% Tỷ lệ ATM1 BMD0.020 BMD27.09 UAH
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BMD0.030 BMD26.82 UAH
4%1 BMD0.040 BMD26.54 UAH
5% Tỷ lệ kiosk1 BMD0.050 BMD26.26 UAH
Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Hryvnia Ukraina
BMDUAH
127.65
5138.25
10276.5
20553.01
501382.54
1002765.08
2506912.71
50013825.42
100027650.85
Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Bermuda
UAHBMD
10.036
50.18
100.36
200.72
501.8
1003.61
2509.04
50018.08
100036.16

Tất cả các loại tiền tệ