Valuta Ex Logo

BMD đến UYU

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BMD/UYU 42.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-uyu?amount=1

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where BMD is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngUYU
0%1 BMD0.0 BMD42.42 UYU
1%1 BMD0.010 BMD42 UYU
2%1 BMD0.020 BMD41.57 UYU
3%1 BMD0.030 BMD41.15 UYU
4%1 BMD0.040 BMD40.72 UYU
5%1 BMD0.050 BMD40.3 UYU

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Peso Uruguay

BMDUYU
142.42
5212.13
10424.26
20848.53
502121.32
1004242.65
25010606.63
50021213.27
100042426.55

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Đô la Bermuda

UYUBMD
10.024
50.12
100.24
200.47
501.17
1002.35
2505.89
50011.78
100023.57

Thông tin thêm về BMD hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ