Valuta Ex Logo

BMD đến YER

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermudaselect icon
$
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái BMD/YER 238.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bmd-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Bermuda là tiền tệ củaBermuda

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where BMD is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBMDPhí chuyển nhượngYER
0%1 BMD0.0 BMD238.37 YER
1%1 BMD0.010 BMD235.99 YER
2%1 BMD0.020 BMD233.6 YER
3%1 BMD0.030 BMD231.22 YER
4%1 BMD0.040 BMD228.83 YER
5%1 BMD0.050 BMD226.45 YER

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Rial Yemen

BMDYER
1238.37
51191.87
102383.74
204767.49
5011918.74
10023837.49
25059593.74
500119187.49
1000238374.98

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Bermuda

YERBMD
10.0042
50.021
100.042
200.084
500.21
1000.42
2501.04
5002.09
10004.19

Thông tin thêm về BMD hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ