Tỷ giá hối đoái BND/BTC 0.0000081553 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | BND | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0% | 1 BND | 0.0 BND | 0.0000082 BTC |
| 1% | 1 BND | 0.010 BND | 0.0000081 BTC |
| 2% | 1 BND | 0.020 BND | 0.0000080 BTC |
| 3% | 1 BND | 0.030 BND | 0.0000079 BTC |
| 4% | 1 BND | 0.040 BND | 0.0000078 BTC |
| 5% | 1 BND | 0.050 BND | 0.0000077 BTC |
| BND | BTC |
| 1 | 0.0000082 |
| 5 | 0.000041 |
| 10 | 0.000082 |
| 20 | 0.00016 |
| 50 | 0.00041 |
| 100 | 0.00082 |
| 250 | 0.0020 |
| 500 | 0.0041 |
| 1000 | 0.0082 |
| BTC | BND |
| 1 | 122619.59 |
| 5 | 613097.97 |
| 10 | 1226195.95 |
| 20 | 2452391.9 |
| 50 | 6130979.76 |
| 100 | 12261959.53 |
| 250 | 30654898.82 |
| 500 | 61309797.65 |
| 1000 | 122619595.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.