Valuta Ex Logo

BND đến KHR

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái BND/KHR 3168.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Brunei (BND) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Brunei (BND) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BND sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where BND is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 BND0.0 BND3168.82 KHR
1%1 BND0.010 BND3137.13 KHR
2%1 BND0.020 BND3105.44 KHR
3%1 BND0.030 BND3073.75 KHR
4%1 BND0.040 BND3042.06 KHR
5%1 BND0.050 BND3010.37 KHR

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Riel Campuchia

BNDKHR
13168.82
515844.1
1031688.2
2063376.4
50158441
100316882.01
250792205.02
5001584410.05
10003168820.11

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Brunei

KHRBND
10.00032
50.0016
100.0032
200.0063
500.016
1000.032
2500.079
5000.16
10000.32

Thông tin thêm về BND hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ