BND đến MGA

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Brunei
$
MGA - Ariary Malagasy
Ar
Tỷ giá hối đoái BND/MGA 2684.36 đã cập nhật 1 giờ trước
Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei, Singapore
Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Ariary MalagasyPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngMGA
0% Lãi suất liên ngân hàng1 BND0.0 BND2684.36 MGA
1%1 BND0.010 BND2657.51 MGA
2% Tỷ lệ ATM1 BND0.020 BND2630.67 MGA
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 BND0.030 BND2603.83 MGA
4%1 BND0.040 BND2576.98 MGA
5% Tỷ lệ kiosk1 BND0.050 BND2550.14 MGA
Chuyển đổi Đô la Brunei thành Ariary Malagasy
BNDMGA
12684.36
513421.81
1026843.62
2053687.24
50134218.12
100268436.24
250671090.61
5001342181.22
10002684362.45
Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Brunei
MGABND
10.00037
50.0019
100.0037
200.0075
500.019
1000.037
2500.093
5000.19
10000.37

Tất cả các loại tiền tệ