Valuta Ex Logo

BND đến MKD

Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BND - Đô la Bruneiselect icon
$
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái BND/MKD 41.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bnd-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Brunei (BND) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Brunei (BND) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BND sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where BND is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Brunei với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBNDPhí chuyển nhượngMKD
0%1 BND0.0 BND41.12 MKD
1%1 BND0.010 BND40.7 MKD
2%1 BND0.020 BND40.29 MKD
3%1 BND0.030 BND39.88 MKD
4%1 BND0.040 BND39.47 MKD
5%1 BND0.050 BND39.06 MKD

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Denar Macedonia

BNDMKD
141.12
5205.6
10411.2
20822.41
502056.03
1004112.07
25010280.18
50020560.37
100041120.74

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Brunei

MKDBND
10.024
50.12
100.24
200.49
501.21
1002.43
2506.07
50012.15
100024.31

Thông tin thêm về BND hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BND (Đô la Brunei) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ